Tham vấn y khoa: TS.BS Võ Văn Nhân – Giám đốc chuyên môn Nha khoa Nhân Tâm, gần 30 năm kinh nghiệm cấy ghép Implant.
Ghép xương răng Implant là gì?
Ghép xương trồng răng Implant là thủ thuật tái tạo hoặc bổ sung xương hàm ở vị trí răng đã mất, bằng cách đặt vật liệu ghép xương (tự thân hoặc thay thế) vào vùng xương thiếu hụt. Sau khoảng 3 – 6 tháng (có thể đến 7 tháng tùy vật liệu ghép), vật liệu ghép tích hợp với xương thật, tạo nền xương đủ dày – đủ cao – đủ mật độ để đặt trụ Implant vững chắc.

Mục tiêu của ghép xương là tạo nền xương đủ thể tích và độ ổn định để nâng đỡ trụ Implant, hỗ trợ phục hình răng và cải thiện chức năng ăn nhai gần tương tự răng tự nhiên. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sử dụng thuốc tê kết hợp thao tác nhẹ nhàng nhằm hạn chế cảm giác khó chịu, giúp khách hàng thoải mái hơn.
Đây là kỹ thuật đã được sử dụng lâu năm trong nha khoa hiện đại. Với sự phát triển của vật liệu sinh học và kỹ thuật tái tạo xương có hướng dẫn (GBR), ghép xương giúp mở rộng chỉ định Implant cho cả những trường hợp tiêu xương phức tạp mà trước đây khó thực hiện.
Khi nào cần ghép xương hàm khi trồng răng Implant?
Ghép xương được chỉ định khi xương hàm không đủ điều kiện để đặt trụ Implant vững chắc. Các trường hợp thường gặp gồm:
- Mất răng lâu ngày, tiêu xương nặng: Khi mất răng trong thời gian dài, xương hàm tại vị trí đó dần tiêu giảm về thể tích và mật độ. Ghép xương giúp tái tạo nền xương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đặt trụ Implant.
- Xương hàm mỏng hoặc thiếu chiều cao bẩm sinh: Một số người có cấu trúc xương hàm mỏng, mật độ xương thấp cần được ghép xương trước để tăng khả năng tích hợp và độ ổn định của trụ.
- Răng hàm trên phía sau sát xoang hàm: Sau khi mất răng hàm trên, xoang hàm có xu hướng hạ thấp khiến chiều cao xương còn lại không đủ. Trường hợp này thường cần nâng xoang kết hợp ghép xương.
- Tiêu xương do viêm nha chu: Viêm nha chu kéo dài làm tiêu xương quanh chân răng. Sau khi xử lý tình trạng viêm, bác sĩ đánh giá lại và chỉ định ghép xương nếu cần.
- Ngay sau khi nhổ răng: Với răng buộc phải nhổ, bác sĩ có thể ghép xương ngay vào ổ răng để hạn chế tiêu xương, chuẩn bị nền cho Implant về sau.
- Chấn thương, di chứng phẫu thuật: Xương hàm bị tổn thương do tai nạn hoặc can thiệp nha khoa trước đó cần được tái tạo để trụ Implant có nền bám chắc.

Các kỹ thuật ghép xương phổ biến hiện nay
Tùy mức độ và vị trí thiếu xương, bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật phù hợp sau khi đánh giá trên phim CT 3D:
Tái tạo xương có hướng dẫn (GBR)
Bác sĩ đặt vật liệu ghép vào vùng xương thiếu hụt, sau đó phủ màng collagen (như Bio-Gide) để bảo vệ vật liệu và định hướng xương mới hình thành. Kỹ thuật này thường dùng cho trường hợp thiếu xương mức độ nhẹ đến trung bình, và trong một số trường hợp có thể thực hiện đồng thời với cấy trụ Implant.
Ghép khối xương
Một khối xương (thường là xương tự thân lấy từ vùng cằm hoặc góc hàm) được cố định vào vùng thiếu xương. Kỹ thuật này phù hợp với trường hợp thiếu xương nhiều theo chiều ngang hoặc chiều cao, thường cần chờ xương tích hợp ổn định rồi mới cấy trụ Implant.
Nâng xoang kín
Bác sĩ nâng nhẹ màng xoang thông qua chính vị trí đặt trụ và bổ sung vật liệu ghép bên dưới. Kỹ thuật ít xâm lấn này phù hợp khi chiều cao xương hàm trên còn tương đối (thường từ khoảng 5mm trở lên) và có thể đặt trụ Implant trong cùng buổi.
Nâng xoang hở
Áp dụng khi xương hàm trên còn dưới 5mm. Bác sĩ mở một cửa sổ nhỏ ở thành bên xoang, nâng màng xoang và đặt vật liệu ghép. Tùy lượng xương còn lại, trụ Implant có thể được đặt cùng lúc hoặc sau khi xương ghép tích hợp.
Ghép xương ngay sau nhổ răng (bảo tồn ổ răng)
Vật liệu ghép được đặt vào ổ răng ngay sau khi nhổ để hạn chế tiêu xương tự nhiên, giữ lại thể tích xương cho việc cấy Implant về sau.
Các loại vật liệu ghép xương trong trồng răng Implant
Vật liệu ghép được lựa chọn tùy thuộc vào tình trạng xương hàm, kỹ thuật ghép và đánh giá của bác sĩ. Dưới đây là 4 nhóm vật liệu phổ biến:
- Nguồn gốc: Lấy từ vùng cằm hoặc góc hàm của chính khách hàng
- Tương thích sinh học: Rất cao
- Nguy cơ đào thải: Rất thấp
- Cần lấy thêm xương tự thân: Có
- Thời gian tích hợp: 3 – 6 tháng
- Chỉ định phù hợp: Tiêu xương nặng, cần khối xương lớn
- Nguồn gốc: Từ người hiến tặng, đã xử lý tại ngân hàng xương
- Tương thích sinh học: Cao
- Nguy cơ đào thải: Rất thấp
- Cần lấy thêm xương tự thân: Không
- Thời gian tích hợp: 4 – 6 tháng
- Chỉ định phù hợp: Thiếu xương vừa, không cần lấy xương tự thân
- Nguồn gốc: Xương bò đã xử lý loại bỏ thành phần hữu cơ (Bio-Oss)
- Tương thích sinh học: Cao
- Nguy cơ đào thải: Rất thấp
- Cần lấy thêm xương tự thân: Không
- Thời gian tích hợp: 5 – 7 tháng
- Chỉ định phù hợp: Nâng xoang, thiếu xương nhẹ – trung bình
- Nguồn gốc: Vật liệu nhân tạo (Hydroxyapatite, β-TCP)
- Tương thích sinh học: Khá cao
- Nguy cơ đào thải: Rất thấp
- Cần lấy thêm xương tự thân: Không
- Thời gian tích hợp: 4 – 6 tháng
- Chỉ định phù hợp: Thiếu xương ít – trung bình, ca đơn giản
Ghép xương tự thân (Autograft)
Ghép xương tự thân sử dụng xương lấy từ chính cơ thể khách hàng, thường ở vùng cằm hoặc góc hàm. Phương pháp này tạo nền xương chắc chắn cho trụ Implant, đặc biệt phù hợp với các trường hợp thiếu xương nghiêm trọng.

Ưu điểm:
- Tương thích sinh học tốt, nguy cơ đào thải rất thấp.
- Khả năng tích hợp cao, thời gian tích hợp tương đối nhanh.
Nhược điểm:
- Cần can thiệp thêm ở vị trí lấy xương, có thể gây sưng và ê nhẹ.
- Vùng lấy xương cần thêm thời gian lành thương.
Thời gian tích hợp: 3 – 6 tháng tùy kích thước xương ghép và cơ địa khách hàng.
Ghép xương đồng loại (Allograft – DFDBA/FDBA)
Ghép xương đồng loại sử dụng xương từ người hiến tặng, đã qua xử lý loại bỏ tế bào, khử trùng và lưu trữ tại ngân hàng xương. Phương pháp này giúp tạo nền vững chắc cho trụ Implant mà không cần can thiệp thêm vị trí lấy xương tự thân.
Ưu điểm:
- Không cần can thiệp thêm vị trí lấy xương, giảm ê ẩm so với ghép xương tự thân.
- Hỗ trợ tái tạo thể tích xương ở mức độ thiếu xương vừa.
Nhược điểm:
- Chi phí cao hơn xương tổng hợp và xương dị loại.
- Vật liệu cần được xử lý và kiểm định nghiêm ngặt trước khi sử dụng.
- Khả năng thích ứng thấp hơn xương tự thân.
Thời gian tích hợp: 4 – 6 tháng, tùy cơ địa và kích thước xương ghép.
Ghép xương dị loại (Xenograft – Bio-Oss)
Sử dụng xương bò đã được xử lý loại bỏ thành phần hữu cơ và tiệt trùng. Vật liệu đóng vai trò khung nâng đỡ để xương mới phát triển, hỗ trợ ổn định trụ Implant.
Ưu điểm:
- Nguồn vật liệu dồi dào, được sử dụng rộng rãi.
- Không cần can thiệp thêm vị trí lấy xương.
- Thích hợp cho nâng xoang và thiếu xương nhẹ đến trung bình.
Nhược điểm:
- Thời gian tích hợp lâu hơn xương tự thân hoặc đồng loại.
- Cần tái khám theo dõi để đảm bảo xương ghép thích ứng tốt.
- Có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ trong một số trường hợp hiếm.
Thời gian tích hợp: 5 – 7 tháng tùy cơ địa và kích thước xương ghép.
Ghép xương tổng hợp (Alloplast – HA, β-TCP)
Ghép xương tổng hợp sử dụng vật liệu nhân tạo như Hydroxyapatite hoặc beta-TCP để bổ sung thể tích xương, phù hợp với các trường hợp thiếu xương nhẹ đến trung bình.

Ưu điểm:
- Không cần lấy xương từ cơ thể, không phải can thiệp thêm vị trí khác.
- Hình dạng và kích thước vật liệu ghép dễ kiểm soát.
- Giảm sưng và ê ẩm so với ghép xương tự thân.
Nhược điểm:
- Thời gian tích hợp lâu hơn xương tự thân.
- Khả năng tích hợp phụ thuộc nhiều vào cơ địa và việc chăm sóc sau phẫu thuật.
Thời gian tích hợp: 4 – 6 tháng.
Quy trình ghép xương trong cấy ghép Implant
Bước 1: Thăm khám và chụp phim CT 3D
Bác sĩ khai thác bệnh sử, chỉ định xét nghiệm máu khi cần và chụp phim CT 3D để đo chiều cao – chiều rộng – mật độ xương hàm tại vị trí ghép. Đồng thời đánh giá vị trí xoang hàm, dây thần kinh và dự kiến lượng xương cần ghép.
Bước 2: Lập kế hoạch điều trị và báo giá
Dựa trên dữ liệu 3D, bác sĩ tư vấn loại vật liệu ghép phù hợp, có cần kết hợp GBR hoặc nâng xoang hay không, có thể ghép xương và cấy Implant đồng thời hay không, cùng tổng thời gian và chi phí dự kiến.
Bước 3: Sát khuẩn và gây tê
Khách hàng được súc miệng bằng dung dịch sát khuẩn và gây tê tại chỗ. Trong suốt quá trình, khách hàng tỉnh táo nhưng hầu như không đau.
Bước 4: Tiến hành ghép xương
Bác sĩ mở nướu nhẹ nhàng tại vùng xương thiếu hụt, đặt vật liệu ghép vào đúng vị trí, phủ màng GBR nếu cần, sau đó khâu đóng nướu bằng chỉ tự tiêu. Thời gian thực hiện khoảng 30 – 90 phút tùy độ phức tạp.
Bước 5: Chờ tích hợp xương và cấy Implant
Chờ khoảng 3 – 6 tháng (có thể đến 7 tháng tùy vật liệu) để xương ghép tích hợp ổn định. Sau đó bác sĩ chụp lại phim đánh giá và tiến hành quy trình trồng răng Implant. Trong một số trường hợp thiếu xương nhẹ, có thể ghép xương và cấy Implant đồng thời trong cùng buổi hẹn.

Ghép xương trồng răng Implant có đau không? Bao lâu thì lành?
Ghép xương được thực hiện dưới tác dụng của thuốc tê nên hầu như không đau trong lúc làm. Bạn có thể cảm thấy ê nhẹ hoặc áp lực tại vùng ghép, cảm giác này giảm dần trong vài ngày đầu.
Sau thủ thuật, vùng ghép xương có thể sưng nhẹ, bầm tím hoặc hơi ê nhức. Các biểu hiện này được kiểm soát bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và chườm lạnh trong 24 – 48 giờ đầu. Nướu thường lành sau khoảng 1 – 2 tuần, còn thời gian để xương ghép tích hợp phụ thuộc vào loại vật liệu và cơ địa từng người:
- Ghép xương tự thân: 3 – 6 tháng.
- Ghép xương đồng loại hoặc tổng hợp: 4 – 6 tháng.
- Ghép xương dị loại (Bio-Oss): 5 – 7 tháng.
Trong quá trình hồi phục, khách hàng được hẹn tái khám định kỳ để bác sĩ theo dõi lành thương, đánh giá mức độ tích hợp xương và xác định thời điểm phù hợp để đặt trụ Implant.

Chi phí ghép xương Implant
Chi phí phụ thuộc 4 yếu tố: loại vật liệu ghép, khối lượng xương cần ghép, có kết hợp màng GBR hoặc nâng xoang, và số vị trí ghép. Bảng giá tham khảo:
| BẢNG GIÁ GHÉP XƯƠNG – NÂNG XOANG TRONG CẤY GHÉP IMPLANT 2026 | ||
|---|---|---|
| DỊCH VỤ | Chi phí (VNĐ/vị trí) | Trường hợp chỉ định |
| Ghép xương tổng hợp (HA, β-TCP) | 5.000.000 – 10.000.000 | Ca thiếu xương ít, đơn giản |
| Ghép xương dị loại (Bio-Oss) | 6.000.000 – 12.000.000 | Được sử dụng rộng rãi, theo chuẩn quốc tế |
| Ghép xương đồng loại (Allograft) | 8.000.000 – 15.000.000 | Không cần can thiệp thêm vị trí lấy xương |
| Ghép xương tự thân (Autograft) | 15.000.000 – 25.000.000 | Ca tiêu xương nặng |
| Màng xương GBR (Bio-Gide) | 3.000.000 – 6.000.000 | Thường đi kèm ghép xương |
| Nâng xoang kín | 10.000.000 – 15.000.000 | Đã bao gồm vật liệu ghép |
| Nâng xoang hở | 15.000.000 – 25.000.000 | Ca xương hàm còn dưới 5mm |
(Bảng giá cập nhật tháng 08/2026. Bảng giá tham khảo, chưa bao gồm chi phí trụ Implant, Abutment và mão sứ. Chi phí chính xác được bác sĩ tư vấn sau khi thăm khám và chụp phim CT 3D miễn phí.)
Xem thêm bảng giá cấy ghép Implant trọn gói để ước tính tổng chi phí.
Những lưu ý trước khi ghép xương
Chuẩn bị đúng trước khi ghép xương giúp giảm rủi ro và hỗ trợ quá trình tích hợp xương thuận lợi hơn:
- Cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh lý nền (nếu có) như tim mạch, tiểu đường, huyết áp và các thuốc đang sử dụng.
- Chụp phim CT 3D và thực hiện xét nghiệm theo chỉ định để bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng xương hàm.
- Tránh hút thuốc và hạn chế rượu bia trước khi thực hiện để giảm ảnh hưởng đến quá trình lành thương.
- Giữ vệ sinh răng miệng sạch sẽ, xử lý dứt điểm các vấn đề viêm nướu, viêm nha chu trước khi ghép.
- Ăn nhẹ trước khi đến nha khoa nếu không có chỉ định nhịn ăn từ bác sĩ.

Biến chứng có thể gặp và cách xử lý
Khi được thăm khám kỹ và tuân thủ chăm sóc sau thủ thuật, ghép xương thường cho kết quả ổn định. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ trường hợp vẫn có thể gặp một số biến chứng:
| Biến chứng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Sưng, bầm tím kéo dài | Phản ứng viêm sau thủ thuật | Chườm lạnh 24 – 48 giờ đầu, dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ |
| Nhiễm trùng vùng ghép | Vệ sinh chưa đúng cách, sức đề kháng yếu | Tái khám ngay để bác sĩ kiểm tra và chỉ định thuốc phù hợp |
| Tiêu xương ghép sớm | Chịu lực nhai sớm, hút thuốc, nhiễm trùng | Bác sĩ đánh giá lại, có thể ghép bổ sung hoặc thay đổi vật liệu |
| Lộ vật liệu ghép hoặc màng | Nướu lành chưa kín hoàn toàn | Bác sĩ xử lý phần vật liệu bị lộ và đóng kín lại vùng ghép |
| Rách màng xoang (khi nâng xoang) | Màng xoang mỏng | Bác sĩ xử lý bằng màng collagen ngay trong buổi thực hiện |
| Tê môi hoặc lưỡi | Ảnh hưởng dây thần kinh vùng hàm dưới | Tái khám ngay để bác sĩ đánh giá và theo dõi |
Việc đầu tư hệ thống CT 3D và công nghệ định vị X-Guide NXT giúp bác sĩ đánh giá chính xác cấu trúc xương, vị trí dây thần kinh và xoang hàm, từ đó hạn chế rủi ro trong quá trình ghép xương.
Chăm sóc và chế độ ăn sau ghép xương
Chăm sóc răng miệng
- 24 giờ đầu: Không súc miệng mạnh, không nhổ nước bọt mạnh, không chải răng vùng ghép. Chườm lạnh bên ngoài má khoảng 15 phút/lần, mỗi lần cách nhau khoảng 30 phút.
- Những ngày tiếp theo: Chải răng nhẹ nhàng bằng bàn chải lông mềm, tránh vùng vừa ghép xương. Dùng nước súc miệng theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Dùng thuốc đúng đơn: Uống thuốc theo đúng loại, liều và thời gian bác sĩ kê, không tự ý ngưng hoặc thay đổi.
- Không hút thuốc, hạn chế rượu bia trong giai đoạn lành thương – đây là yếu tố ảnh hưởng lớn đến khả năng tích hợp xương.
- Không tác động lên vùng ghép: Tránh dùng lưỡi hoặc tay chạm vào, không nhai trực tiếp bên vừa ghép xương trong vài tuần đầu.
- Tái khám đúng lịch: Sau khoảng 7 ngày để kiểm tra vết thương (cắt chỉ nếu cần), sau đó định kỳ theo lịch hẹn để theo dõi tiến trình tích hợp xương.
Nên ăn gì sau khi ghép xương?
- Cháo, súp, canh để nguội hoặc ấm.
- Sinh tố trái cây, sữa chua, sữa tươi (tránh dùng ống hút trong 3 ngày đầu).
- Trứng, đậu hũ, cá hấp, thịt xay nhuyễn.
- Rau củ luộc mềm, trái cây mềm như chuối, bơ, đu đủ.
- Thực phẩm giàu vitamin C, D và canxi (cam, sữa, phô mai) để hỗ trợ quá trình lành thương.
Kiêng ăn gì sau khi ghép xương?
- Đồ ăn quá nóng, cay, chua dễ kích ứng vùng ghép.
- Đồ cứng, dai như thịt bò, ổi, mía, kẹo dẻo.
- Đồ có hạt nhỏ như mè, thanh long dễ mắc vào vùng ghép.
- Rượu bia, cà phê đặc.
Xem chi tiết: 7 lưu ý sau khi cấy ghép Implant giúp nhanh lành thương.
Ghép xương trồng răng Implant an toàn tại Nha khoa Nhân Tâm
Tại Nha khoa Nhân Tâm, ghép xương được thực hiện như một phần trong kế hoạch cấy ghép Implant tổng thể, dựa trên đánh giá chi tiết tình trạng xương hàm của từng khách hàng.
- Lấy chữ Tâm làm kim chỉ nam: Mỗi kế hoạch ghép xương được xây dựng theo hướng cá nhân hóa, cân nhắc kỹ lưỡng từng chỉ định nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
- Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, dẫn dắt bởi TS.BS Võ Văn Nhân: TS.BS Võ Văn Nhân có gần 30 năm kinh nghiệm và được biết đến qua nhiều công trình khoa học trong lĩnh vực cấy ghép Implant.
- Đầu tư công nghệ Implant hiện đại: Phim CT 3D và công nghệ định vị X-Guide NXT hỗ trợ bác sĩ lập kế hoạch chính xác, hạn chế xâm lấn và hỗ trợ quá trình hồi phục.
- Phòng phẫu thuật áp lực dương: Hệ thống phòng điều trị được kiểm soát vô khuẩn nghiêm ngặt, giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và lây nhiễm chéo.
Nếu đang gặp tình trạng tiêu xương hàm hoặc được chỉ định ghép xương trước khi cấy Implant, bạn nên thăm khám sớm để bác sĩ đánh giá mức độ thiếu hụt xương và xây dựng kế hoạch phù hợp.
- Cơ sở 1: 803-809 Đường 3/2, Phường Diên Hồng (Quận 10 cũ), TP.HCM
- Cơ sở 2: 35-37 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng (Quận 7 cũ), TP.HCM
- Hotline: 1900 56 5678 - 0338 56 5678

Câu hỏi thường gặp về ghép xương trồng răng Implant
Thông thường cần chờ khoảng 3 – 6 tháng, có thể đến 7 tháng nếu dùng xương dị loại (Bio-Oss). Khoảng thời gian này giúp xương ghép tích hợp vững chắc với xương hàm. Thời điểm cụ thể do bác sĩ xác định sau khi chụp phim đánh giá lại vùng ghép.
Có, trong một số trường hợp. Điều kiện là mức độ thiếu xương nhẹ đến trung bình và xương xung quanh còn đủ độ ổn định ban đầu để giữ trụ Implant. Với trường hợp thiếu xương nặng, bác sĩ thường chỉ định ghép xương trước, sau đó mới đặt trụ Implant.
Nâng xoang là một dạng ghép xương đặc biệt, thường áp dụng cho vùng răng hàm trên phía sau khi xoang hàm hạ thấp. Nâng xoang có 2 kỹ thuật là kín và hở, luôn kết hợp với vật liệu ghép xương. Trong khi đó, ghép xương thông thường có thể thực hiện ở nhiều vị trí trên cả hai hàm.
Không. Ghép xương là tiểu phẫu ngoại trú, thực hiện trong khoảng 30 – 90 phút. Bạn có thể về nhà sau khi kết thúc và nghỉ ngơi tại chỗ khoảng 30 phút để bác sĩ theo dõi.
Rất hiếm. Các vật liệu ghép hiện nay (Bio-Oss, Allograft, xương tổng hợp) đều đã qua xử lý loại bỏ thành phần gây phản ứng miễn dịch nên nguy cơ đào thải ở mức rất thấp. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra tình trạng tiêu xương ghép sớm nếu chăm sóc chưa đúng, hút thuốc hoặc nhiễm trùng.
Có, với điều kiện đường huyết được kiểm soát ổn định theo đánh giá của bác sĩ. Trường hợp đường huyết chưa ổn định, quá trình lành thương có thể chậm hơn và nguy cơ nhiễm trùng cao hơn, nên cần được thăm khám và hội chẩn kỹ trước khi thực hiện.
Tuổi tác không phải là chống chỉ định của ghép xương hay cấy ghép Implant. Điều kiện quan trọng là sức khỏe nền được kiểm soát ổn định và xương hàm đáp ứng yêu cầu sau khi thăm khám. Xem chi tiết: Trồng răng Implant cho người cao tuổi.
Ghép xương phục vụ cấy ghép Implant thường không thuộc phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế. Bạn nên kiểm tra lại với đơn vị bảo hiểm của mình để nắm chính xác quyền lợi.
Ghép xương trồng răng Implant là bước hỗ trợ quan trọng khi xương hàm chưa đủ điều kiện để cấy trụ. Khi được thăm khám kỹ lưỡng và lựa chọn kỹ thuật, vật liệu phù hợp, quá trình ghép xương và cấy Implant sẽ diễn ra thuận lợi hơn.
Để xác định chính xác tình trạng xương hàm và hướng điều trị phù hợp, bạn có thể đến Nha khoa Nhân Tâm để được thăm khám, chụp phim CT 3D và tư vấn miễn phí.
- Chiapasco, M., Casentini, P., & Zaniboni, M. (2009). Bone augmentation procedures in implant dentistry. The International Journal of Oral & Maxillofacial Implants, 24(Suppl), 237–259.
- Esposito, M., Grusovin, M. G., Felice, P., Karatzopoulos, G., Worthington, H. V., & Coulthard, P. (2009). Interventions for replacing missing teeth: horizontal and vertical bone augmentation techniques for dental implant treatment. Cochrane Database of Systematic Reviews, (4), CD003607.
Xem thêm:
- Tổng quan về khuyến mãi trồng răng Implant
- Cập nhật giá trồng răng Implant toàn hàm
- Giải đáp thắc mắc nên trồng răng Implant loại nào?
- So sánh làm cầu răng sứ hay cấy Implant
- Thông tin về trụ Implant Straumann
- Chi tiết trả góp trồng răng Implant








