Nên bọc răng sứ loại nào? So sánh ưu và nhược điểm

2.222 Lượt xem

Hiện nay, bọc răng sứ ngày càng được nhiều người ưa chuộng và lựa chọn vì mang lại tính thẩm mỹ cao. Vậy nên bọc răng sứ loại nào? Ưu và nhược điểm của các loại răng sứ? Tìm hiểu ngay các loại răng sứ nào tốt trên thị trường hiện nay.

Nên bọc răng sứ loại nào? So sánh ưu và nhược điểm
BẢNG GIÁ & ĐẶC ĐIỂM CÁC LOẠI RĂNG SỨ
Loại răng sứĐặc điểm chínhBảo hànhGiá tham khảo
Răng sứ kim loại Titan- Lành tính với cơ thể, giảm nguy cơ kích ứng.
- Khả năng chịu lực cao, gấp 3-4 lần răng thật.
- Tính thẩm mỹ cơ bản với màu sắc tương tự răng thật.
- Giảm cảm giác khó chịu khi ăn đồ nóng/lạnh.
4 năm2.800.000 VNĐ/răng
Răng toàn sứ Cercon Zirconia- Được chế tác từ vật liệu Zirconia, độ cứng cao.
- Thiết kế công nghệ CAD/CAM, màu sắc và kích thước hài hòa.
- Tính tương thích sinh học cao, an toàn với khoang miệng.
- Có thể duy trì độ bền 10-20 năm nếu chăm sóc đúng cách.
6 năm6.000.000 - 8.000.000 VNĐ/răng
Răng toàn sứ IPS E.Max- Màu sắc tự nhiên, độ trong và phản quang gần giống răng thật.
- Không chứa kim loại, không xuất hiện viền nướu sẫm màu.
- Độ tương thích với mô nướu ổn định.
Liên hệ trực tiếp nha khoa để được tư vấn8.000.000 VNĐ/răng
Răng toàn sứ Lisi (GC)- Màu sắc tự nhiên, độ cứng ổn định.
- Không chứa kim loại, hạn chế ảnh hưởng đến màu nướu.
- Phù hợp cho phục hình đơn lẻ và nhiều răng.
12 năm10.000.000 VNĐ/răng
Răng toàn sứ Lava Esthetic- Hiệu ứng huỳnh quang tự nhiên, màu sắc linh hoạt.
- Độ bền cao, chịu lực gấp 3,2 lần răng thật.
- Tuổi thọ có thể trên 25 năm.
12 năm12.000.000 VNĐ/răng
Răng sứ Nacera 9 MAX- Độ chịu lực lên đến 1500 MPa, hạn chế bám màu thực phẩm.
- Vẻ đẹp tự nhiên, màu sắc hài hòa như răng thật.
- Tuổi thọ có thể lên đến 20 năm.
Liên hệ trực tiếp nha khoa để được tư vấn8.000.000 - 10.000.000 VNĐ/răng
Răng sứ DDBIO- Độ tương thích sinh học cao, ít gây kích ứng.
- Độ chịu lực cao gấp 10 lần răng thật, tuổi thọ khoảng 10-15 năm.
Liên hệ trực tiếp nha khoa để được tư vấn3.000.000 - 4.000.000 VNĐ/răng
Răng sứ Bio Esthetic- Không chứa kim loại nặng, an toàn với cơ thể.
- Tính thẩm mỹ cao, độ bền 1000 Mpa.
Liên hệ trực tiếp nha khoa để được tư vấn3.600.000 - 4.500.000 VNĐ/răng
Răng sứ Everest Speed- Thời gian thực hiện nhanh, độ chịu lực 1150 MPa.
- Tuổi thọ trên 25 năm.
Liên hệ trực tiếp nha khoa để được tư vấn11.000.000 - 13.000.000 VNĐ/răng
Răng sứ Chrome-Cobalt- Không chứa Niken, phù hợp với người nhạy cảm.
- Độ chịu lực 1080 MPa, giá cả hợp lý.
Liên hệ trực tiếp nha khoa để được tư vấn2.500.000 - 3.000.000 VNĐ/răng
Răng sứ Ceramill Zolid- Tính thẩm mỹ cao, độ chính xác cao nhờ công nghệ CAD/CAM.
- Tuổi thọ có thể đạt khoảng 15 năm.
Liên hệ trực tiếp nha khoa để được tư vấn7.000.000 - 8.000.000 VNĐ/răng

Răng sứ là gì?

Răng sứ là mão phục hình được chụp lên phần thân răng thật đã được mài chỉnh, giúp khôi phục hình dạng, màu sắc và chức năng ăn nhai. 

nên chọn răng sứ nào tốt nhất

Răng sứ là mão sứ bọc lên một phần hoặc toàn phần chân răng

Về cấu tạo, một răng sứ thường gồm hai phần chính. Phần khung sườn bên trong được làm từ kim loại hoặc vật liệu sứ, đóng vai trò nâng đỡ và chịu lực. Phần bên ngoài là lớp sứ được chế tác để tạo màu sắc và hình thể gần với răng thật, giúp nụ cười hài hòa hơn.

Bọc răng sứ thường được chỉ định trong một số trường hợp như:

  • Răng bị sứt mẻ, gãy vỡ ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai
  • Răng đã điều trị tủy, cần bảo vệ cấu trúc còn lại
  • Răng xỉn màu, nhiễm màu nặng khó cải thiện bằng tẩy trắng
  • Răng thưa nhẹ hoặc hình thể không đều.

Phân loại chất liệu răng sứ hiện nay

Hiện nay, răng sứ được phân loại chủ yếu dựa trên chất liệu cấu tạo của phần khung sườn bên trong. Mỗi loại sẽ có những đặc điểm riêng về độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí khác nhau. Việc nắm rõ từng loại răng sứ giúp bạn có cơ sở để lựa chọn phù hợp với nhu cầu và tình trạng răng.

Răng sứ kim loại thường

Răng sứ kim loại thường có cấu tạo khung sườn từ hợp kim Nike – Crom (Ni – Cr) hoặc Coban – Crom (Co – Cr). Bên ngoài được phủ một lớp sứ (thường là Ceramco3) nên có được màu trắng gần giống màu răng tự nhiên.

các loại răng sứ nên dùng

Răng sứ kim loại thường

Răng sứ Titan

Răng sứ Titan có cấu trúc như răng sứ kim loại thường nhưng được phủ thêm một lớp Titan ở bên trong. Răng sứ kim loại titan có màu hơi đục và không được bóng như răng toàn sứ.

Răng sứ kim loại quý

Răng sứ kim loại quý là dòng răng sứ được làm từ những kim loại quý hiếm như vàng, bạc, palladium,… và được phủ lớp sứ bên ngoài. Răng sứ kim loại quý có độ bền cao cùng khả năng tương ứng với răng, nướu khá cao.

Răng toàn sứ

Răng toàn sứ được làm từ sứ nguyên chất cả khung sườn bên trong lẫn lớp men bên ngoài, không chứa bất kỳ hợp kim kim loại nào. Nhờ vậy, loại răng này an toàn với nướu, không gây kích ứng và giữ được hình dáng cũng như màu sắc tự nhiên như răng thật. Một số dòng răng sứ không kim loại phổ biến hiện nay gồm Cercon HT, Zirconia, Zolid, Nacera,...

Răng toàn sứ có khả năng chịu lực từ 800 – 1600 Mpa, giúp đảm bảo độ bền chắc khi ăn nhai. Với chế độ chăm sóc răng miệng hợp lý, tuổi thọ của răng sứ không kim loại có thể kéo dài tới 20 năm, vượt trội hơn hẳn so với răng sứ kim loại về cả thẩm mỹ lẫn độ bền.

răng sứ nào đẹp và bền

Răng toàn sứ

11 loại răng sứ được dùng trong nha khoa hiện nay

Bên cạnh việc phân loại theo chất liệu, trên thị trường hiện nay còn có nhiều dòng răng sứ khác nhau, được phát triển dựa trên công nghệ và nguồn vật liệu riêng biệt. Mỗi loại sẽ phù hợp với từng nhu cầu về thẩm mỹ, độ bền cũng như khả năng tài chính.

Dưới đây là những loại răng sứ đang được sử dụng phổ biến trong nha khoa:

Răng sứ kim loại Titan

Răng sứ Titan là một trong những dòng răng sứ kim loại đã xuất hiện từ lâu và vẫn được sử dụng khá phổ biến hiện nay. Cấu tạo của loại răng này gồm hai phần: bên ngoài phủ lớp men sứ Ceramco III, bên trong là khung hợp kim chứa Niken, Crom và Titan. Nhờ cấu trúc này, răng có độ cứng tốt, đồng thời vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm:

  • Răng sứ Titan được cấu tạo từ Titanium nên lành tính với cơ thể, giảm nguy cơ kích ứng so với răng sứ kim loại thông thường.
  • Khả năng chịu lực cao, gấp khoảng 3–4 lần răng thật, giúp ăn nhai ổn định trong thời gian dài.
  • Lớp sứ mỏng phủ bên ngoài có màu sắc tương đối giống răng thật, đảm bảo tính thẩm mỹ cơ bản.
  • Khả năng dẫn nhiệt thấp giúp giảm cảm giác khó chịu khi ăn đồ nóng hoặc lạnh.
  • Mức giá phù hợp với nhiều đối tượng, là lựa chọn phổ biến trong các dòng răng sứ.

Nhược điểm:

  • Màu sắc răng sứ Titan ở mức tương đối, chưa trắng trong như răng toàn sứ.
  • Có thành phần kim loại nên có thể bị oxy hóa, gây sậm viền nướu theo thời gian.
  • Không phù hợp cho răng cửa hoặc vùng răng phía trước do yêu cầu thẩm mỹ cao.

Giá tham khảo: 2.800.000/răng.

các loại răng sứ nên dùng

Răng sứ kim loại Titan

Răng toàn sứ Cercon Zirconia

Răng sứ Cercon Zirconia thuộc nhóm răng toàn sứ, được chế tác hoàn toàn từ vật liệu Zirconia – một loại sứ có độ cứng cao và được ứng dụng trong phục hình răng. Cấu trúc của răng gồm phần khung sườn Zirconia bên trong và lớp sứ phủ bên ngoài, giúp đảm bảo cả độ bền và hình thể.

Ưu điểm:

  • Răng sứ Zirconia được thiết kế bằng công nghệ CAD/CAM, giúp đảm bảo hình thể, màu sắc và kích thước hài hòa, mang lại cảm giác tự nhiên gần giống răng thật.
  • Vật liệu Zirconia có tính tương thích sinh học cao, an toàn với môi trường khoang miệng và hạn chế nguy cơ kích ứng.
  • Nếu được chăm sóc đúng cách, răng sứ Zirconia có thể duy trì độ bền và sử dụng ổn định trong khoảng 10–20 năm.

Nhược điểm:

  • Độ trong của răng có thể chưa đạt mức tự nhiên như một số dòng sứ thẩm mỹ cao khác
  • Chi phí cao hơn so với răng sứ kim loại
  • Cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo độ sát khít và hạn chế các vấn đề sau khi sử dụng.

Giá tham khảo: 6.000.000 – 8.000.000 VNĐ/răng.

răng sứ nào tốt nhất hiện nay

Răng sứ Cercon Zirconia

Răng toàn sứ IPS E.Max

Răng sứ IPS E.Max là dòng răng toàn sứ sử dụng vật liệu Lithium Disilicate – một loại sứ có độ trong và khả năng phản quang tương đối gần với răng tự nhiên. Cấu trúc của răng gồm lõi sứ và lớp phủ đều từ cùng vật liệu, giúp tạo hiệu ứng màu sắc hài hòa.

Ưu điểm:

  • Màu sắc có độ trong nhất định, giúp răng trông tự nhiên hơn khi nhìn ở khoảng cách gần
  • Khả năng phản quang tương đối giống men răng thật, phù hợp cho phục hình vùng răng cửa
  • Tính tương thích sinh học cao: Răng sứ IPS E.Max lành tính với mô nướu, không gây đen viền nướu hay kích ứng sau thời gian dài sử dụng.

Nhược điểm:

  • Nhờ đặc tính ưu việt về độ trong, E.Max thường được ưu tiên cho vùng răng thẩm mỹ hoặc dán sứ Veneer. Với răng hàm chịu lực cực lớn, bác sĩ sẽ tư vấn kết hợp các dòng sứ có độ cứng cao hơn như Zirconia để đảm bảo độ bền tối ưu.
  • Chi phí thường cao hơn so với các dòng răng sứ kim loại
  • Yêu cầu kỹ thuật chế tác và gắn răng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính thẩm mỹ.

Giá tham khảo: 8.000.000 VNĐ/răng.

tư vấn chọn răng sứ

Răng sứ IPS E.Max

Răng toàn sứ Lisi (GC)

Răng sứ Lisi là dòng răng toàn sứ có nguồn gốc từ Nhật Bản, sử dụng vật liệu Lithium Disilicate cải tiến. Loại răng này được phát triển theo hướng cân bằng giữa yếu tố thẩm mỹ và độ bền trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm:

  • Màu sắc tự nhiên, hài hòa với răng thật
  • Bảo tồn răng thật tối đa: Nhờ cấu trúc vật liệu cải tiến, răng sứ Lisi có thể chế tác siêu mỏng, hạn chế tối đa việc mài răng mà vẫn đảm bảo độ cứng chắc.
  • Độ bền sinh học cao: Có khả năng kháng mòn, kháng màu rất tốt và không gây đen viền nướu, duy trì vẻ đẹp bền vững theo năm tháng.
  • Phù hợp cho cả mặt dán sứ Veneer và phục hình răng sứ thẩm mỹ.

Nhược điểm:

  • Chi phí ở mức trung bình đến cao
  • Cần được chỉ định phù hợp với từng vị trí răng để phát huy hiệu quả lâu dài.

Giá tham khảo: 10.000.000 VNĐ/răng.

răng sứ nào ít bị đen viền

Răng sứ Lisi

Răng toàn sứ Lava Esthetic (3M- Mỹ)

Lava Esthetic, tên đầy đủ là Lava Esthetic Fluorescent Full-Contour Zirconia, là dòng răng sứ cao cấp đến từ thương hiệu 3M (Mỹ). Điểm nổi bật của sản phẩm nằm ở khả năng tích hợp huỳnh quang tự nhiên ngay trong cấu trúc vật liệu, giúp răng có độ trong và hiệu ứng ánh sáng gần giống răng thật ở nhiều điều kiện chiếu sáng khác nhau, mà không cần phủ thêm lớp men huỳnh quang như một số dòng sứ khác.

Nhờ đặc tính này, Lava Esthetic mang lại vẻ ngoài hài hòa, tự nhiên và tinh tế, phù hợp với những khách hàng đề cao tính thẩm mỹ trong từng chi tiết nhỏ.

Ưu điểm:

  • Răng sứ sở hữu hiệu ứng huỳnh quang tự nhiên, giúp nụ cười trông trong trẻo, hài hòa và tinh tế hơn dưới nhiều điều kiện ánh sáng.
  • Màu sắc được thiết kế linh hoạt theo bảng màu 16 VITA classic, dễ dàng điều chỉnh theo sở thích và tông răng mong muốn của từng khách hàng.
  • Độ bền cao, khả năng chịu lực đạt khoảng 800 MPa, tương đương gấp 3,2 lần răng thật, hỗ trợ ăn nhai chắc chắn và ổn định lâu dài.
  • Bảo vệ tối đa răng thật khi chỉ cần mài dưới 0,8 mm lớp men, hạn chế xâm lấn và bảo tồn mô răng khỏe mạnh.
  • Cấu tạo từ 100% sứ Zirconia, lành tính với cơ thể, tương thích tốt trong môi trường khoang miệng, không gây kích ứng hay phản ứng dị ứng.
  • Răng sứ Lava Esthetic được bảo hành chính hãng, mang lại sự an tâm trong quá trình sử dụng.
  • Nếu chăm sóc đúng cách, tuổi thọ răng có thể duy trì bền đẹp trên 25 năm.

Nhược điểm:

  • Chi phí của răng sứ Lava Esthetic khá cao so với nhiều dòng răng sứ khác trên thị trường.
  • Độ bền của răng sứ Lava Esthetic đạt khoảng 800 MPa, thấp hơn so với dòng sứ Lava tiêu chuẩn.

Giá tham khảo: 12.000.000 VNĐ/răng.

răng sứ nào có độ bền cao

Răng toàn sứ Lava Esthetic (3M- Mỹ)

Răng sứ Nacera 9 MAX

Nacera 9 MAX là dòng răng sứ Zirconia cao cấp đến từ DOCERAM Medical Ceramics (Đức) – thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất vật liệu gốm sứ y tế. Sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn khi có nhu cầu bọc răng sứ nhờ độ bền cao và khả năng thẩm mỹ tự nhiên.

Ưu điểm:

  • Răng sứ Nacera 9 MAX có độ chịu lực lên đến 1500 MPa, vượt trội hơn nhiều dòng răng toàn sứ hiện nay, giúp ăn nhai chắc chắn và bền bỉ.
  • Nhờ ứng dụng công nghệ chế tác hiện đại, Nacera 9 MAX mang lại vẻ đẹp tự nhiên với màu sắc, kích thước và hình dáng hài hòa như răng thật; độ trong mờ tinh tế, bề mặt láng mịn, hạn chế bám màu thực phẩm và giữ độ trắng sáng ổn định lâu dài.
  • Khả năng cách nhiệt tốt giúp bảo vệ cùi răng thật khi ăn uống, đồng thời hạn chế tình trạng oxy hóa trong môi trường khoang miệng.
  • Bảng màu của Nacera 9 MAX gồm 16 sắc độ, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn màu răng phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ cá nhân.
  • Cấu trúc gồm 9 lớp sứ siêu mỏng được đắp chồng tinh xảo, vừa tăng độ bền chắc vừa nâng cao tính thẩm mỹ cho răng.
  • Tuổi thọ sử dụng có thể lên đến 20 năm nếu chăm sóc đúng cách.

Nhược điểm:

  • Do thuộc phân khúc cao cấp của thương hiệu nổi tiếng, giá răng sứ Nacera 9 MAX thường cao hơn so với các dòng sứ thông thường.
  • Hiện nay, Nacera 9 MAX vẫn chưa quá phổ biến tại thị trường Việt Nam.

Giá tham khảo: khoảng 8.000.000 VNĐ – 10.000.000 VNĐ/răng.

răng sứ nào phù hợp với bạn

Răng sứ Nacera 9 MAX

Răng sứ DDBIO

Răng sứ DDBIO là dòng răng sứ cao cấp được chế tác từ Zirconia nguyên chất, thuộc tập đoàn Dental Direkt (Đức). Cấu trúc của răng gồm hai phần: lớp sườn bên trong chắc chắn và lớp sứ phủ bên ngoài, giúp phục hồi cả tính thẩm mỹ lẫn khả năng ăn nhai một cách hiệu quả.

Ưu điểm:

  • Răng sứ DDBIO có độ tương thích sinh học cao, giúp cơ thể dễ dàng thích nghi, hạn chế tối đa nguy cơ đào thải.
  • Được chế tác từ 100% sứ nguyên chất, răng sứ DDBIO đảm bảo an toàn khi sử dụng, ít gây kích ứng và không xuất hiện tình trạng đen viền nướu.
  • Cấu trúc 2 lớp của răng sứ DDBIO hỗ trợ giảm cảm giác ê buốt khi ăn uống, đồng thời bảo vệ tốt cùi răng và mô nướu xung quanh.
  • Ứng dụng công nghệ CAD/CAM hiện đại, răng sứ DDBIO có độ chính xác cao và màu sắc tự nhiên, mang lại thẩm mỹ gần giống răng thật.
  • Răng sứ DDBIO có độ chịu lực ấn tượng, cao gấp 10 lần răng thật. Nhờ quá trình nung ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, phần sườn đạt độ cứng lên đến 1566 Mpa, giúp hạn chế tối đa tình trạng mẻ, vỡ.
  • Tuổi thọ trung bình của răng sứ DDBIO dao động khoảng 10–15 năm nếu được chăm sóc đúng cách.
  • Với thiết kế nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền chắc, răng sứ DDBIO mang lại cảm giác thoải mái khi sử dụng hằng ngày.

Nhược điểm:

  • Độ trong của răng ở mức vừa phải, có thể chưa phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ cao ở vùng răng cửa
  • Hiệu quả thẩm mỹ phụ thuộc vào kỹ thuật chế tác và lựa chọn màu sắc
  • Cần chăm sóc và tái khám định kỳ để duy trì độ bền lâu dài.

Giá tham khảo: khoảng 3.000.000 – 4.000.000 VNĐ/răng.

nên làm răng sứ loại gì

Răng sứ DDBIO

Răng sứ Bio Esthetic

Răng sứ toàn sứ Bio Esthetic là dòng răng sứ cao cấp có nguồn gốc từ Đức, được chế tác từ phôi sứ Zirconia – vật liệu an toàn, thân thiện với cơ thể. Nhờ sự kết hợp giữa độ bền chắc và tính thẩm mỹ cao, Bio Esthetic hiện được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn khi phục hình răng, đồng thời có mức chi phí khá hợp lý so với chất lượng mang lại.

Ưu điểm:

  • Không sử dụng kim loại nặng như Niken, giúp đảm bảo độ an toàn và khả năng tương thích sinh học cao với cơ thể.
  • Ứng dụng công nghệ CAD/CAM hiện đại trong chế tác, từng chi tiết của mão răng sứ Bio Esthetic được hoàn thiện tỉ mỉ với độ chính xác tối ưu.
  • Sở hữu tính thẩm mỹ cao nhờ sự kết hợp giữa tinh thể sứ và thủy tinh, mang lại màu sắc sáng trong, tự nhiên như răng thật.
  • Độ bền ấn tượng, có thể chịu lực lên đến 1000 Mpa, hạn chế tối đa tình trạng nứt, vỡ trong quá trình sử dụng.
  • Thời gian bảo hành chính hãng của răng sứ Bio Esthetic lên đến 10 năm, giúp khách hàng an tâm khi lựa chọn.

Nhược điểm:

  • Yêu cầu kỹ thuật chế tác khắt khe, đòi hỏi tay nghề bác sĩ và hệ thống trang thiết bị hiện đại.
  • Hiện chưa được phổ biến rộng rãi, chủ yếu có mặt tại các nha khoa uy tín.

Giá tham khảo:  khoảng 3.600.000 – 4.500.000 VNĐ/răng.

răng sứ nào tốt cho răng cửa

Răng sứ Bio Esthetic

Răng sứ Everest Speed

Răng sứ toàn sứ cao cấp Everest Speed (Multilayer Everest Speed) đến từ Hàn Quốc được đánh giá cao trong lĩnh vực phục hình nha khoa nhờ tính thẩm mỹ và độ chính xác trong chế tác. Dòng răng này được cấu tạo từ nhiều lớp sứ Zirconia nguyên chất, tạo nên vẻ ngoài tự nhiên và hài hòa như răng thật.

Ưu điểm:

  • Thời gian thực hiện nhanh, chỉ khoảng 48 giờ để hoàn tất 1 ca phục hình toàn hàm (gần 20 răng).
  • Răng toàn sứ Everest Speed được thiết kế theo cấu trúc nhiều lớp (Multilayer), các lớp sứ liên kết chặt chẽ tạo nên hình dáng răng hoàn chỉnh, vừa bền chắc vừa mang lại vẻ đẹp tự nhiên từ bên trong.
  • Độ chịu lực ấn tượng lên đến 1150 MPa, giúp giảm thiểu nguy cơ sứt mẻ trong quá trình ăn nhai.
  • Đa dạng tông màu, bề mặt sáng bóng cùng khả năng phản quang tốt, dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thẩm mỹ của từng khách hàng.
  • Tuổi thọ sử dụng có thể kéo dài trên 25 năm nếu chăm sóc đúng cách.

Nhược điểm:

  • Mức độ thẩm mỹ phụ thuộc vào vật liệu sứ được lựa chọn
  • Cần trang thiết bị và quy trình đồng bộ để đạt hiệu quả tốt
  • Chi phí có thể thay đổi tùy vào công nghệ và vật liệu đi kèm.

Giá tham khảo: khoảng 11.000.000 – 13.000.000 VNĐ/răng.

răng sứ nào tốt cho răng hàm

Răng sứ Everest Speed

Răng sứ Chrome-Cobalt

Răng sứ Chrome-Cobalt (Co-Cr) là dòng răng sứ kim loại có nguồn gốc từ Đức, được nhiều bác sĩ khuyên dùng nhờ độ bền cao và tính an toàn trong nha khoa. Loại răng này được chế tác từ hợp kim Co–Cr với thành phần gồm Co 63.8%, Cr 24.8%, Mo 5.1% và W 5.3%. Đặc biệt, vật liệu không chứa Niken nên phù hợp với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc không tương thích với kim loại.

Ưu điểm:

  • Răng sứ Chrome-Cobalt có lớp phủ sứ bên ngoài với màu sắc tương đối giống răng thật, mang lại tính thẩm mỹ khá tốt.
  • Dòng răng này không chứa Niken, nhờ đó hạn chế nguy cơ kích ứng và phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng.
  • Phần sườn bên trong được chế tác từ hợp kim Chrome-Cobalt chắc chắn, có khả năng chịu lực lên đến 1080 Mpa (cao gấp khoảng 4 lần răng thật), giúp ăn nhai ổn định và giảm nguy cơ sứt mẻ.
  • Răng sứ Chrome-Cobalt có độ tương thích sinh học cao, an toàn trong môi trường khoang miệng và khả năng chống oxy hóa tốt hơn so với nhiều loại răng sứ kim loại khác.
  • Mức chi phí của răng sứ Chrome-Cobalt tương đối hợp lý, phù hợp với nhu cầu của đa số khách hàng.
  • Nếu được chăm sóc đúng cách, răng có thể duy trì độ bền trong khoảng 7–10 năm.

Nhược điểm:

  • Do thuộc dòng răng sứ kim loại nên độ thẩm mỹ chưa thật sự nổi bật, thường không được khuyến khích sử dụng cho vùng răng cửa.
  • Sau một thời gian sử dụng, phần kim loại Crom bên trong có thể khiến viền nướu xuất hiện tình trạng xỉn màu hoặc sậm màu.

Giá tham khảo: khoảng 2.500.000 – 3.000.000 VNĐ/răng.

răng sứ nào an toàn cho sức khỏe

Răng sứ Chrome-Cobalt

Răng sứ Ceramill Zolid

Răng sứ Ceramill Zolid là dòng răng toàn sứ có xuất xứ từ Đức, được sản xuất bằng công nghệ CAD/CAM 3D hiện đại, giúp đảm bảo độ chính xác cao trong từng chi tiết. Bề mặt răng được phủ lớp sứ Ceramill Zolid, mang lại màu sắc trắng sáng tự nhiên, hài hòa với răng thật.

Ưu điểm:

  • Răng sứ Ceramill Zolid nổi bật với tính thẩm mỹ cao nhờ cấu trúc sứ đa lớp, giúp tái tạo độ trong mờ và khả năng phản quang gần giống răng tự nhiên.
  • Hệ thống bảng màu của Ceramill Zolid gồm 16 tone khác nhau, dễ dàng lựa chọn để phù hợp với từng màu răng và men răng riêng biệt.
  • Sản phẩm được chế tác bằng công nghệ CAD/CAM hiện đại, đảm bảo độ chính xác cao và ôm khít cùi răng.
  • Thiết kế răng mỏng, nhẹ giúp hạn chế tối đa việc mài răng thật.
  • Tuổi thọ của răng sứ Ceramill Zolid có thể đạt khoảng 15 năm hoặc lâu hơn nếu được chăm sóc đúng cách.

Nhược điểm:

  • Mức chi phí của dòng răng sứ Ceramill Zolid thuộc phân khúc trung bình đến cao.
  • Quá trình chế tác Ceramill Zolid đòi hỏi kỹ thuật và tay nghề cao để đảm bảo chất lượng phục hình tối ưu.

Giá tham khảo: khoảng 7.000.000 – 8.000.000 VNĐ/răng.

so sánh các loại răng sứ

Nên bọc răng sứ loại nào?

Mỗi dòng răng sứ đều có ưu điểm riêng, vì vậy lựa chọn phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu thẩm mỹ, khả năng tài chính và vị trí răng cần phục hình. Dưới đây là hai nhóm phổ biến thường được bác sĩ tư vấn:

Răng sứ kim loại – lựa chọn tiết kiệm, bền chắc

Răng sứ kim loại phù hợp với những người muốn tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chức năng ăn nhai ổn định và độ bền cao. Dòng răng này thường được khuyên dùng cho răng hàm – vị trí ít lộ khi giao tiếp. Tuy nhiên, theo thời gian, phần khung kim loại bên trong có thể bị oxy hóa, ảnh hưởng nhẹ đến màu sắc vùng nướu.

răng sứ nào thẩm mỹ nhất

Bạn cần cân nhắc nhiều yếu tố khi chọn loại răng sứ 

Răng sứ toàn sứ – ưu tiên thẩm mỹ và an toàn lâu dài

Nếu bạn mong muốn hàm răng trắng sáng tự nhiên, độ bền tốt và hạn chế tối đa kích ứng, các dòng răng sứ toàn sứ là lựa chọn đáng cân nhắc. Nhờ không chứa kim loại, răng toàn sứ không gây đen viền nướu, không xỉn màu theo thời gian và phù hợp với những người có cơ địa nhạy cảm.

Xét tổng thể về độ bền và tính thẩm mỹ, răng sứ toàn sứ thường được đánh giá cao hơn. Tuy nhiên, chi phí của dòng này cũng cao hơn so với răng sứ kim loại, vì vậy lựa chọn cuối cùng nên dựa trên nhu cầu thực tế và điều kiện tài chính của mỗi người.

Chi phí bọc răng sứ hiện nay

Chi phí bọc răng sứ có thể dao động khá rộng tùy vào loại răng sứ, số lượng răng cần bọc, tình trạng răng miệng ban đầu, tay nghề bác sĩ, công nghệ và trang thiết bị. Việc nắm rõ mặt bằng chi phí sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn phương án phù hợp.

Chi phí bọc răng sứ có thể khác nhau giữa từng trường hợp, do đó việc thăm khám trực tiếp sẽ giúp xác định mức giá phù hợp hơn với tình trạng răng cụ thể. Khi có kế hoạch điều trị rõ ràng và được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm, bạn sẽ cảm thấy yên tâm hơn trong suốt quá trình phục hình.

răng sứ cao cấp nên chọn

(Bảng giá tham khảo, bạn vui lòng đến Nha Khoa Nhân Tâm để được thăm khám và tư vấn miễn phí)

Mong rằng những thông tin Nha Khoa Nhân Tâm vừa chia sẻ đã phần nào giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại răng sứ hiện nay cũng như định hướng lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn nên bọc răng sứ loại nào hoặc cần được kiểm tra tình trạng răng cụ thể, bạn có thể liên hệ hoặc đến trực tiếp Nha Khoa Nhân Tâm để được bác sĩ thăm khám và tư vấn chi tiết. Từ đó, phương án điều trị sẽ được xây dựng rõ ràng, giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình thực hiện.

Đặt hẹn khám - tư vấn

*Chụp phim X-Quang hoặc phim 3 chiều CT Cone Beam là một bước quan trọng trong quy trình điều trị phục hồi răng. Vì vậy Khách hàng sẽ được Bác sĩ của nha khoa Nhân Tâm chỉ định đến các cơ sở y tế đủ chức năng để thực hiện trước khi điều trị.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và phổ biến kiến thức nha khoa. Nha Khoa Nhân Tâm không đưa ra chẩn đoán hay phương án điều trị qua nội dung website. Vui lòng đến phòng khám để được bác sĩ thăm khám và tư vấn trực tiếp.

Các bài viết liên quan